名额调整 danh ngạch điều chỉnh Hán Việt: danh ngạch điều chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 額 (ngạch) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)Hán Việtdanh ngạch điều chỉnhTừ loạidanhCấu tạo名 + 額 + 調 + 整 · danh + ngạch + điều + chỉnh nghĩa thành phần: danh + ngạch + điều + chỉnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều chỉnh hạn ngạchMainlandKaggle Zh-Vi reapportionmentEngCihui reapportionment Từ liên quan Gần nghĩa调整后的 · 调整大小 · 调整器 · 调整子系统 · 调整片 · 调整者 · 名额限制 · 调整了的