名额限制
danh ngạch hạn chế
Hán Việt: danh ngạch hạn chế · Pinyin: míng é xiàn zhì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giới hạn chỉ tiêu
Đức
- Handedict zahlenmäßige Begrenzung, Begrenzung der Personenzahl
Hán Việt: danh ngạch hạn chế · Pinyin: míng é xiàn zhì