吠琉璃

phệ lưu li

Hán Việt: phệ lưu li

Tổng quan

(物名)舊作毘琉璃,琉璃,鞞頭梨,鞞稠梨夜等。寶珠之名。見琉璃條。☸

Cấu tạo: 吠 (phệ) + 琉 (lưu) + 璃 (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)舊作毘琉璃,琉璃,鞞頭梨,鞞稠梨夜等。寶珠之名。見琉璃條。☸
  • Tần suất từ [bktd] phệ lưu li (物名)舊作毘琉璃,琉璃,鞞頭梨,鞞稠梨夜等。寶珠之名。見琉璃條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

琉璃塔 · 琉璃壇 · 琉璃庙 · 琉璃王 · 琉璃球 · 琉璃瓦 · 琉璃苣 · 琉璃草