琉璃王

lưu li vương

Hán Việt: lưu li vương

Tổng quan

(人名)Virūḍhaka,又作流璃王,婁勒王,樓黎王,維樓黎王,毘流離王。新稱毘盧釋迦王。亡迦毘羅衛國釋種之惡王名。見毘琉璃條。☸

Cấu tạo: 琉 (lưu) + 璃 (li) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)Virūḍhaka,又作流璃王,婁勒王,樓黎王,維樓黎王,毘流離王。新稱毘盧釋迦王。亡迦毘羅衛國釋種之惡王名。見毘琉璃條。☸
  • Tần suất từ [bktd] lưu li vương (人名)Virūḍhaka,又作流璃王,婁勒王,樓黎王,維樓黎王,毘流離王。新稱毘盧釋迦王。亡迦毘羅衛國釋種之惡王名。見毘琉璃條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

琉璃王經 · 琉璃塔 · 琉璃壇 · 琉璃庙 · 琉璃球 · 琉璃瓦 · 琉璃苣 · 琉璃草