吧托

bā tuōba thác

Hán Việt: ba thác · Pinyin: bā tuō

Tổng quan

cô gái lừa đảo

Cấu tạo: 吧 (ba) + 託 (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧

Eng

  • Cihui scam girl; woman who lures men to an exorbitantly priced bar 酒吧

Từ liên quan

Gần nghĩa

吧托女 · 吧主 · 吧务 · 吧台 · 吧吧 · 吧呀 · 吧唧 · 吧嗒