吧主

bā zhǔba chủ

Hán Việt: ba chủ · Pinyin: bā zhǔ

Tổng quan

quản trị viên hoặc điều hành viên diễn đàn

Cấu tạo: 吧 (ba) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản trị viên
  • Tần suất từ quản trị viên hoặc điều hành viên diễn đàn

Eng

  • Cihui message board moderator or administrator
  • Tần suất từ message board moderator or administrator

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙