含歛 hàm liễm Hán Việt: hàm liễm Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 歛 (liễm)Hán Việthàm liễmCấu tạo含 + 歛 · hàm + liễm nghĩa thành phần: hàm + liễm Từ liên quan Gần nghĩa含义 · 含冤 · 含垢 · 含山 · 含忍 · 含怒 · 含恨 · 含悲