含矾 hàm phàn Hán Việt: hàm phàn Tổng quan có phèn; có aluminat Cấu tạo: 含 (hàm) + 礬 (phàn)Hán Việthàm phànTừ loạitínhCấu tạo含 + 礬 · hàm + phàn nghĩa thành phần: hàm + phàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứa phènMainlandKaggle Zh-Vi aluminiferous Từ liên quan Gần nghĩa含义 · 含冤 · 含垢 · 含山 · 含忍 · 含怒 · 含恨 · 含悲