吮卒 shǔn zú·duyện tốt Hán Việt: duyện tốt · Pinyin: shǔn zú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指为士兵嘬吸疮口的脓血。为将官爱兵之典。 Cấu tạo: 吮 (duyện) + 卒 (tốt)Pinyinshǔn zúHán Việtduyện tốtCấu tạo吮 + 卒 · duyện + tốt nghĩa thành phần: duyện + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指为士兵嘬吸疮口的脓血。为将官爱兵之典。 Từ liên quan Gần nghĩa卒业 · 卒中 · 卒子 · 卒岁 · 卒業 · 卒邏 · 吮乳 · 吮吸