呃气

ách khí

Hán Việt: ách khí

Tổng quan

Cấu tạo: 呃 (ách) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ợ hơi
  • Biên soạn belching of gas

Eng

  • Cihui 呃氣 èqì n. belching of gas

Từ liên quan

Gần nghĩa

呃呃 · 呃逆 · 气井 · 气人 · 气体 · 气候 · 气切 · 气割