周口店北京人遺址
chu khẩu điếm bắc kinh nhân di chỉ
Hán Việt: chu khẩu điếm bắc kinh nhân di chỉ · Pinyin: zhōu kǒu diàn běi jīng rén yí zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 周 (chu) + 口 (khẩu) + 店 (điếm) + 北 (bắc) + 京 (kinh) + 人 (nhân) + 遺 (di) + 址 (chỉ)