周會

zhōu huìchu hội

Hán Việt: chu hội · Pinyin: zhōu huì

Tổng quan

cuộc họp hàng tuần

Cấu tạo: 周 (chu) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc họp mỗi tuần
  • Tần suất từ cuộc họp hàng tuần , cuộc họp mỗi tuần
  • Biên soạn 周會 zhōuhuì* p.w. weekly meeting

Eng

  • Cihui weekly meeting; weekly assembly
  • Tần suất từ 周會 zhōuhuì* p.w. weekly meeting

Đức

  • Handedict Jour Fixe, regelmäßig wiederkehrender Termin

Từ liên quan

Gần nghĩa

會上 · 會東 · 会事 · 会亲 · 會眾 · 会儿 · 會元 · 會黨