周风

zhōu fēngchu phong

Hán Việt: chu phong · Pinyin: zhōu fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.周朝的教化。

Cấu tạo: 周 (chu) + 風 (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.周朝的教化。

Từ liên quan

Gần nghĩa

周一 · 周三 · 周中 · 周书 · 周二 · 周五 · 周代 · 周会