呫唫 tiè jìn Pinyin: tiè jìn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.轻声吟诵。 Cấu tạo: 呫 (chiếp) + 唫Pinyintiè jìnCấu tạo呫 + 唫 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.轻声吟诵。 Từ liên quan Gần nghĩa呫吨 · 呫呫 · 呫哔 · 呫嗫 · 呫嚅 · 呫囁 · 呫毕 · 呫1.