咈忤

phất ngỗ

Hán Việt: phất ngỗ

Tổng quan

Cấu tạo: 咈 (phất) + 忤 (ngỗ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

咈意 · 忤耳 · 忤親 · 忤逆 · 咈咈 · 咈哧 · 咈心 · 咈然