咋辦

trách bạn

Hán Việt: trách bạn

Tổng quan

Cấu tạo: 咋 (trách) + 辦 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Làm sao bây giờ. Xem 咋 , .☸
  • Biên soạn 咋辦 hābàn* v.p. <topo.> What is to be done?

Eng

  • Cihui 咋辦 ǎbàn v.p. What is to be done?; ►See also zhābàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

辦事 · 辦公 · 辦到 · 辦好 · 辦妥 · 辦學 · 办完 · 办寿