咏春

yǒng chūnvịnh xuân

Hán Việt: vịnh xuân · Pinyin: yǒng chūn

Tổng quan

Vịnh Xuân

Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 春 (xuân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như 詠春拳
  • Cihui 咏春拳
  • Tần suất từ Vịnh Xuân , giống như 詠春拳, 咏春拳[yong3 chun1 quan2] , Vịnh Xuân - "Quyền Hát Xuân" (môn võ Trung Quốc)

Eng

  • Cihui Wing Chun; same as 詠春拳; 咏春拳; Yongchun - "Singing Spring Fist" (Chinese martial art)
  • Tần suất từ Wing Chun/same as 詠春拳, 咏春拳[yong3 chun1 quan2]/Yongchun - "Singing Spring Fist" (Chinese martial art)

Đức

  • Handedict Wing Tsun (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

咏春拳 · 咏勿 · 咏叹 · 咏唱 · 咏怀 · 春上 · 春亭 · 春令