哈密頓雅可比方程

hā mì dùn yā kě bǐ fāng chéng cáp mật đốn nhã khả bỉ phương trình

Hán Việt: cáp mật đốn nhã khả bỉ phương trình · Pinyin: hā mì dùn yā kě bǐ fāng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (mật) + (đốn) + (nhã) + (khả) + (bỉ) + (phương) + (trình)