响岩

xiǎng yánhưởng nham

Hán Việt: hưởng nham · Pinyin: xiǎng yán

Tổng quan

(khoáng chất) Fonolit

Cấu tạo: 響 (hưởng) + 岩 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá vang
  • Tần suất từ (khoáng chất) Fonolit

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phonolite

Eng

  • JMdict phonolite
  • JMdict clinkstone
  • Tần suất từ phonolite

Đức

  • Handedict Phonolith (S, Geol)

ja

  • JMdict 響岩(きょうがん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

响亮 · 响儿 · 响动 · 响器 · 响声 · 响头 · 响导 · 响屁