哢吭 lộng hàng Hán Việt: lộng hàng Tổng quan Cấu tạo: 哢 (lộng) + 吭 (hàng)Hán Việtlộng hàngCấu tạo哢 + 吭 · lộng + hàng nghĩa thành phần: lộng + hàng Từ liên quan Gần nghĩa吭吭 · 吭哧 · 吭声 · 吭气 · 吭吃 · 吭咽 · 吭唧 · 吭唷