哥倫布紀 gē lún bù jì·ca luân bố kỉ Hán Việt: ca luân bố kỉ · Pinyin: gē lún bù jì Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 倫 (luân) + 布 (bố) + 紀 (kỉ)Pinyingē lún bù jìHán Việtca luân bố kỉCấu tạo哥 + 倫 + 布 + 紀 · ca + luân + bố + kỉ nghĩa thành phần: ca + luân + bố + kỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ColumbusĐứcHandedict Columbus Từ liên quan Gần nghĩa哥倫比亞 · 哥倫布 · 哥倫比亞大學 · 哥倫比亞特區 · 哥伦布节 · 哥倫比亞人 · 哥倫比亞河 · 哥伦比亚的