哥倫比亞特區

gē lún bǐ yà tè qūca luân bỉ á đặc khu

Hán Việt: ca luân bỉ á đặc khu · Pinyin: gē lún bǐ yà tè qū

Tổng quan

Đặc khu Columbia, Mỹ

Cấu tạo: 哥 (ca) + 倫 (luân) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 特 (đặc) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đặc khu Columbia
  • Tần suất từ Đặc khu Columbia, Mỹ
  • Biên soạn Tèqū p.w. District of Columbia (D.C.)

Eng

  • Cihui District of Columbia, USA
  • Tần suất từ Tèqū p.w. District of Columbia (D.C.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哥倫比亞大學 · 哥倫比亞廣播公司 · 哥伦布大交换 · 哥倫布藍衣隊 · 哥倫比亞山脈 · 哥倫比亞比索 · 哥倫比亞人 · 哥倫比亞共和國