哥倫比亞廣播公司

gē lún bǐ yà guǎng bō gōng sīca luân bỉ á quảng bá công ti

Hán Việt: ca luân bỉ á quảng bá công ti · Pinyin: gē lún bǐ yà guǎng bō gōng sī

Tổng quan

Hệ thống Phát thanh Columbia (CBS)

Cấu tạo: 哥 (ca) + 倫 (luân) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 廣 (quảng) + 播 (bá) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 CBS
  • Google Alex v6 Công ty phát thanh Columbia

Eng

  • Cihui Columbia Broadcasting System (CBS)

Đức

  • Handedict Columbia Broadcasting System

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司自制的印刷品 · 哥倫比亞國立大學 · 公司內部的印刷生產 · 哥倫比亞共和國 · 哥倫比亞革命武裝力量