哪像

nǎ xiàngna tượng

Hán Việt: na tượng · Pinyin: nǎ xiàng

Tổng quan

không giống

Cấu tạo: 哪 (na) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trái ngược với
  • Tần suất từ không giống , trái ngược với; dáng vẻ này

Eng

  • Cihui unlike; in contrast to
  • Tần suất từ unlike; in contrast to

Từ liên quan

Gần nghĩa

像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是 · 像末