哪像
na tượng
Hán Việt: na tượng · Pinyin: nǎ xiàng
Tổng quan
không giống
Nghĩa
Việt
- Cihui trái ngược với
- Tần suất từ không giống , trái ngược với; dáng vẻ này
Eng
- Cihui unlike; in contrast to
- Tần suất từ unlike; in contrast to
Hán Việt: na tượng · Pinyin: nǎ xiàng
không giống