哪样
na dạng
Hán Việt: na dạng · Pinyin: nǎ yàng
Tổng quan
疑問代詞; loại nào; thứ nào; thứ gì. 你要哪樣兒顏色的毛線? chị muốn len màu nào?; bất kì loại nào. các màu len ở đây đủ cả, anh cần màu nào có màu ấy
(~儿); 疑问代词; 问性质、状态等:你要~儿颜色的毛线?; 泛指性质、状态:这儿的毛线颜色齐全,你要~的就有~的。
Nghĩa
Việt
- Cihui loại nào: thứ nào/thứ gì/bất kì loại nào
- Tần suất từ thứ nào; thứ gì; bất kì loại nào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿); 疑问代词; 问性质、状态等:你要~儿颜色的毛线?; 泛指性质、状态:这儿的毛线颜色齐全,你要~的就有~的。
Đức
- Handedict welche Sorte, welche