哭泣游戏 kū qì yóu xì·khốc khấp du hí Hán Việt: khốc khấp du hí · Pinyin: kū qì yóu xì Tổng quan Cấu tạo: 哭 (khốc) + 泣 (khấp) + 遊 (du) + 戲 (hí)Pinyinkū qì yóu xìHán Việtkhốc khấp du híTừ loạidanhCấu tạo哭 + 泣 + 遊 + 戲 · khốc + khấp + du + hí nghĩa thành phần: khốc + khấp + du + hí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Trò chơi khóc lócĐứcHandedict The Crying Game (Spielfilm von Neil Jordan) (Eig, Film) Từ liên quan Gần nghĩa游戏人间 · 游戏三昧 · 哭泣的人 · 游戏主机 · 游戏手把 · 游戏手柄 · 游戏时间 · 游戏设备