唇彩

chún cǎithần thải

Hán Việt: thần thải · Pinyin: chún cǎi

Tổng quan

son bóng

Cấu tạo: 脣 (thần) + 彩 (thải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 son bóng
  • Tần suất từ son bóng

Eng

  • Cihui lip gloss; lip color gloss
  • Tần suất từ lip gloss; lip color gloss

Đức

  • Handedict Lip Gloss

Từ liên quan

Gần nghĩa

唇典 · 唇印 · 唇吻 · 唇瓣 · 唇的 · 唇膏 · 唇舌 · 唇蜜