唇膏

chún gāothần cao

Hán Việt: thần cao · Pinyin: chún gāo

Tổng quan

son môi; sáp môi

新华 · Tân Hoa Đại lục

化妆品,用来涂在嘴唇上使滋润亮丽。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.塗抹在嘴脣上,以修飾脣形和使脣色更鮮潤的化妝用品。也稱為「口紅」、「口脂」。 2.滋潤嘴脣,避免凍傷、晒傷的油膏。也稱為「護脣膏」、「口脂」。

Cấu tạo: 脣 (thần) + 膏 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui son dưỡng môi
  • Biên soạn 唇膏 húngāo n. lipstick M:⁴zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化妆品,用来涂在嘴唇上使滋润亮丽。
  • Kaggle Zh-Vi lipstick

Eng

  • Cihui lip balm; lipstick

Đức

  • Handedict Lippenstift

Từ liên quan

Gần nghĩa

唇典 · 唇印 · 唇吻 · 唇彩 · 唇瓣 · 唇的 · 唇舌 · 唇蜜