唇瓣

thần biện

Hán Việt: thần biện

Tổng quan

cánh giữa của hoa phong lan, phần cuối của môi dưới (hoa)

新华 · Tân Hoa Đại lục

軟體動物的感覺器官,如蛤類口旁的瓣狀薄膜,共有二對,分列左右,為感觸食物之用。也稱為「觸脣」。

Cấu tạo: 脣 (thần) + 瓣 (biện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cánh môi
  • Tần suất từ cánh giữa của hoa phong lan, phần cuối của môi dưới (hoa)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flabs

Eng

  • Tần suất từ flabs

Từ liên quan

Gần nghĩa

唇典 · 唇印 · 唇吻 · 唇彩 · 唇的 · 唇膏 · 唇舌 · 唇蜜