唇典 chún diǎn·thần điển Hán Việt: thần điển · Pinyin: chún diǎn Tổng quan tiếng lóng Cấu tạo: 脣 (thần) + 典 (điển)Pinyinchún diǎnHán Việtthần điểnTừ loạidanhCấu tạo脣 + 典 · thần + điển nghĩa thành phần: thần + điển Nghĩa ViệtCihui mật ngữTần suất từ tiếng lóng , mật ngữEngCihui argot/codewordTần suất từ argot/codeword Từ liên quan Gần nghĩa典借 · 典儀 · 典准 · 典刑 · 典制 · 典則 · 典卖 · 典喪