唔哚 wú duǒ Pinyin: wú duǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。你们。 Cấu tạo: 唔 (ngô) + 哚Pinyinwú duǒCấu tạo唔 + 哚 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。你们。 Từ liên quan Gần nghĩa唔好睇 · 唔伊 · 唔使 · 唔吱 · 唔哝 · 唔哩 · 唔噥 · 唔笃