唔噥 wú nóng·ngô nông Hán Việt: ngô nông · Pinyin: wú nóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹咕哝。 Cấu tạo: 唔 (ngô) + 噥 (nông)Pinyinwú nóngHán Việtngô nôngCấu tạo唔 + 噥 · ngô + nông nghĩa thành phần: ngô + nông Từ liên quan Gần nghĩa哝哝 · 噥噥 · 唔好睇 · 哝唂 · 哝唧 · 唔伊 · 唔使 · 唔吱