喂雞 uy kê Hán Việt: uy kê Tổng quan Nuôi gà, cho gà ăn.☸ Cấu tạo: 喂 (uy) + 鸡 (kê)Hán Việtuy kêCấu tạo喂 + 鸡 · uy + kê nghĩa thành phần: uy + kê Nghĩa ViệtCihui Nuôi gà, cho gà ăn.☸ Từ liên quan Gần nghĩa喂养 · 喂哺 · 喂奶 · 喂料 · 喂食 · 喂马 · 雞𤞞 · 雞公