商品型的計劃經濟

shāng pǐn xíng de jì huà jīng jì thương phẩm hình đích kế hoạch kinh tể

Hán Việt: thương phẩm hình đích kế hoạch kinh tể · Pinyin: shāng pǐn xíng de jì huà jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (phẩm) + (hình) + (đích) + (kế) + (hoạch) + (kinh) + (tể)