啟吿

khải cáo

Hán Việt: khải cáo

Tổng quan

Kể rõ lại việc gì cho người khác biết

Cấu tạo: 启 (khải) + 吿 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kể lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

启东 · 启事 · 启动 · 启发 · 启唇 · 启奏 · 启封 · 启明