啟定

khải định

Hán Việt: khải định

Tổng quan

Hiệu của một vị vua triều Nguyễn, từ 1916 tới 1925

Cấu tạo: 启 (khải) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khải Định

Từ liên quan

Gần nghĩa

启东 · 启事 · 启动 · 启发 · 启唇 · 启奏 · 启封 · 启明