啟者 khải giả Hán Việt: khải giả Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧时书信中开始陈述之套语。 Cấu tạo: 启 (khải) + 者 (giả)Hán Việtkhải giảTừ loạithànhCấu tạo启 + 者 · khải + giả nghĩa thành phần: khải + giả Từ liên quan Gần nghĩa启东 · 启事 · 启动 · 启发 · 启唇 · 启奏 · 启封 · 启明