啟錨 khải miêu Hán Việt: khải miêu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓开船。 Cấu tạo: 启 (khải) + 锚 (miêu)Hán Việtkhải miêuCấu tạo启 + 锚 · khải + miêu nghĩa thành phần: khải + miêu Từ liên quan Gần nghĩa启东 · 启事 · 启动 · 启发 · 启唇 · 启奏 · 启封 · 启明