喁噞

yóng yǎn

Pinyin: yóng yǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鱼在水面张口翕动以呼吸的样子。

Cấu tạo: 喁 (ngung) + 𪡋

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼在水面张口翕动以呼吸的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

喁喁 · 喁喁私语 · 喁唱 · 喁望 · 噞喁 · 噞噞 · 喁喁哝哝 · 喁喁噥噥