喁喁噥噥

yóng yóng nóng nóngngung ngung nông nông

Hán Việt: ngung ngung nông nông · Pinyin: yóng yóng nóng nóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容低声说话。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

低語的樣子。《老殘遊記》第一○回:「聽他們又喁喁噥噥了好久,璵姑方回。」

Cấu tạo: 喁 (ngung) + 喁 (ngung) + 噥 (nông) + 噥 (nông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thì thầm
  • Biên soạn r.f. whispering

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 低語的樣子。《老殘遊記》第一○回:「聽他們又喁喁噥噥了好久,璵姑方回。」

Eng

  • Cihui 喁喁噥噥 óngyóngnóngnóng r.f. whispering

Từ liên quan

Gần nghĩa

喁喁私语 · 哝哝唧唧 · 喁喁待哺 · 喁喁情话 · 喁喁望治 · 噥噥唧唧