噞喁

yǎn yóng

Pinyin: yǎn yóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鱼口开合貌。 2.借指鱼。 3.比喻开口交谈。 4.比喻求食。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

魚嘴巴一開一合的樣子。《文選.左思.吳都賦》:「泝洄順流,噞喁浮沉。」宋.蘇軾〈中秋月寄子由〉詩三首之一:「寒魚亦不睡,竟夕相噞喁。」

Cấu tạo: 𪡋 + 喁 (ngung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 há miệng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 魚嘴巴一開一合的樣子。《文選.左思.吳都賦》:「泝洄順流,噞喁浮沉。」宋.蘇軾〈中秋月寄子由〉詩三首之一:「寒魚亦不睡,竟夕相噞喁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼口开合貌。 2.借指鱼。 3.比喻开口交谈。 4.比喻求食。

Từ liên quan

Gần nghĩa

喁喁 · 喁喁私语 · 喁唱 · 喁噞 · 喁望 · 噞噞 · 喁喁哝哝 · 喁喁噥噥