善恶分明

thiện ác phân minh

Hán Việt: thiện ác phân minh

Tổng quan

Cấu tạo: 善 (thiện) + 惡 (ác) + 分 (phân) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân minh thiện ác
  • Biên soạn 善惡分明 hàn'è fēnmíng v.p. distinguish good from bad

Eng

  • Cihui 善惡分明 hàn'è fēnmíng v.p. distinguish good from bad
  • Tần suất từ 善惡分明 hàn'è fēnmíng v.p. distinguish good from bad

Từ liên quan

Gần nghĩa

善惡不二 · 分明的 · 善恶二神论 · 善惡報應經 · 善惡所起經 · 善惡業果位 · 善惡無記三性 · 善恶昭彰