善惡不二

thiện ác bất nhị

Hán Việt: thiện ác bất nhị

Tổng quan

(術語)善無善之實性,惡無惡之實性,空性皆平等,故云不二。☸

Cấu tạo: 善 (thiện) + 恶 (ác) + 不 (bất) + 二 (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)善無善之實性,惡無惡之實性,空性皆平等,故云不二。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

不二法门 · 不二不異 · 不二之法 · 不二玄旨 · 不二价 · 善恶二神论 · 善惡報應經 · 善惡所起經