善惡所起經

thiện ác sở khởi kinh

Hán Việt: thiện ác sở khởi kinh

Tổng quan

(經名)分別善惡所起經之略名。☸

Cấu tạo: 善 (thiện) + 恶 (ác) + 所 (sở) + 起 (khởi) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)分別善惡所起經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

善恶二神论 · 善惡報應經 · 善惡業果位 · 善惡不二 · 善惡無記三性 · 善恶昭彰 · 善恶不分 · 善恶分明