分明的

phân minh đích

Hán Việt: phân minh đích

Tổng quan

sắc bén, đánh thép, mạnh mẽ, rõ ràng, sắc nét, (từ hiếm,nghĩa hiếm) sắc (dao)

Cấu tạo: 分 (phân) + 明 (minh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rõ ràng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trenchant

Từ liên quan

Gần nghĩa

分明 · 明的