善意的忽略 thiện ý đích hốt lược Hán Việt: thiện ý đích hốt lược Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 意 (ý) + 的 (đích) + 忽 (hốt) + 略 (lược)Hán Việtthiện ý đích hốt lượcTừ loạidanhCấu tạo善 + 意 + 的 + 忽 + 略 · thiện + ý + đích + hốt + lược nghĩa thành phần: thiện + ý + đích + hốt + lược Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lờ đi thiện ýBiên soạn 善意的忽略 hànyì de hūlüè n. benign neglectEngCihui 善意的忽略 hànyì de hūlüè n. benign neglect Từ liên quan Gần nghĩa善意的谎言 · 忽略不计 · 善意的批评 · 善意的行为 · 善意的谎话 · 善意收购 · 忽略不提 · 忽略某事