喊道

hǎn dàohảm đạo

Hán Việt: hảm đạo · Pinyin: hǎn dào

Tổng quan

la lên

Cấu tạo: 喊 (hảm) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kêu lên
  • VietPhrases hô
  • Tần suất từ hảm đáo/hảm đạo: hô; hò hét; kêu la; la hét; quát tháo; la lên
  • Biên soạn v. 1. ejaculate 2. yell

Eng

  • Cihui to yell
  • Tần suất từ v. 1. ejaculate 2. yell

Đức

  • Handedict johlen

Từ liên quan

Gần nghĩa

喊住 · 喊冤 · 喊出 · 喊叫 · 喊声 · 喊痛 · 喊话 · 喊醒