喜力

xǐ lìhỉ lực

Hán Việt: hỉ lực · Pinyin: xǐ lì

Tổng quan

Heineken (công ty bia Hà Lan)

Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem thêm 海尼根

Eng

  • Cihui Heineken (Dutch brewing company); see also 海尼根

Đức

  • Handedict Heineken

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝