喜形於色
hỉ hình vu sắc
Hán Việt: hỉ hình vu sắc · Pinyin: xǐ xíng yú sè
Tổng quan
mặt mày rạng rỡ (thành ngữ) | vui mừng ra mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt mày rạng rỡ (thành ngữ) | vui mừng ra mặt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形:表现;色:脸色。内心的喜悦表现在脸上。形容抑制不住内心的喜悦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.内心的喜悦流露在脸上。
- Tân Hoa Tự Điển 形表现;色脸色。内心的喜悦表现在脸上。形容抑制不住内心的喜悦。
Eng
- CC-CEDICT face light up with delight (idiom); to beam with joy
- Cihui 喜形於色 ǐxíngyúsè f.e. light up; beam with pleasure