喝光

hē guānghát quang

Hán Việt: hát quang · Pinyin: hē guāng

Tổng quan

uống hết

Cấu tạo: 喝 (hát) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn thành (một thức uống)
  • Tần suất từ uống hết , hoàn thành (một thức uống)
  • Biên soạn r.v. drink up; finish a drink

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi drink the dregs

Eng

  • Cihui to drink up; to finish (a drink)
  • Tần suất từ r.v. drink up; finish a drink

Đức

  • Handedict austrinken

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀